罾羁 zēng jī · tăng ki Hán Việt: tăng ki · Pinyin: zēng jī Tổng quan Cấu tạo: 罾 (tăng) + 羁 (ki)Pinyinzēng jīHán Việttăng kiCấu tạo罾 + 羁 · tăng + ki nghĩa thành phần: tăng + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指鱼网。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指鱼网。