罾羡 zēng xiàn · tăng tiện Hán Việt: tăng tiện · Pinyin: zēng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 罾 (tăng) + 羡 (tiện)Pinyinzēng xiànHán Việttăng tiệnCấu tạo罾 + 羡 · tăng + tiện nghĩa thành phần: tăng + tiện