羁勒

jī lēiki lặc

Hán Việt: ki lặc · Pinyin: jī lēi

Tổng quan

ràng buộc

新华 · Tân Hoa Đại lục

束缚:摆脱礼教的~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

套在馬頭上的繩具。比喻束縛。《文選.謝靈運.擬鄴中集詩.陳琳詩》:「單民易周章,窘身就羈勒。」

Cấu tạo: 羈 (ki) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trói buộc: ràng buộc
  • Tần suất từ ràng buộc
  • Biên soạn v. tie; bind up; fetter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 束缚:摆脱礼教的~。

Eng

  • Cihui 羈勒 īlè v. tie; bind up; fetter
  • Tần suất từ v. tie; bind up; fetter

Từ liên quan

Gần nghĩa

勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯