羈泊 ki bạc Hán Việt: ki bạc Tổng quan Cấu tạo: 羈 (ki) + 泊 (bạc)Hán Việtki bạcCấu tạo羈 + 泊 · ki + bạc nghĩa thành phần: ki + bạc Nghĩa EngCihui 羈泊 ībó v. wander about; be without a fixed home