羁系 ki hệ Hán Việt: ki hệ Tổng quan Cấu tạo: 羈 (ki) + 繫 (hệ)Hán Việtki hệTừ loạitínhCấu tạo羈 + 繫 · ki + hệ nghĩa thành phần: ki + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiềm chếBiên soạn v. restrain; bindEngCihui 羈繫 īxì v. restrain; bindTần suất từ v. restrain; bind Từ liên quan Gần nghĩa系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带 · 系念 · 系放 · 系数