羅口
la khẩu
Hán Việt: la khẩu · Pinyin: luó kǒu
Tổng quan
tay áo; cổ tất có chun
1.针织品的袖口﹑袜口等能够伸缩的部分。
針織衣物的袖口、襪口等能伸縮的部分。如:「這件衣服的羅口太緊,很不好穿。」
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ áo bo
- Cihui gấu bo của tất
- Tần suất từ cổ tất có chun
- Biên soạn 羅口 uókǒu* n. 1. screw-top; screwed-on cap <txtl.> 2. rib cuff/collar 3. rib top (of socks)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 針織衣物的袖口、襪口等能伸縮的部分。如:「這件衣服的羅口太緊,很不好穿。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.针织品的袖口﹑袜口等能够伸缩的部分。
Eng
- Cihui rib collar; rib top of socks
- Tần suất từ 羅口 uókǒu* n. 1. screw-top; screwed-on cap <txtl.> 2. rib cuff/collar 3. rib top (of socks)