羅告 luó gào · la cáo Hán Việt: la cáo · Pinyin: luó gào Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 告 (cáo)Pinyinluó gàoHán Việtla cáoCấu tạo羅 + 告 · la + cáo nghĩa thành phần: la + cáo