羅城
la thành
Hán Việt: la thành · Pinyin: luó chéng
Tổng quan
tường thứ hai xây quanh tường thành
Nghĩa
Việt
- Cihui tường thứ hai xây quanh tường thành
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城外的大城。
- Tân Hoa Tự Điển 1.城外的大城。
Eng
- CC-CEDICT see 羅城仫佬族自治縣|罗城仫佬族自治县[Luo2 cheng2 Mu4 lao3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
- CC-CEDICT a second wall built around a city wall
- Cihui see 羅城仫佬族自治縣|罗城仫佬族自治县