罗婆 la bà Hán Việt: la bà Tổng quan la bà (雜名)梵語六十剎那為一息。十息為一羅婆。見法苑珠林。☸ Cấu tạo: 罗 (la) + 婆 (bà)Hán Việtla bàCấu tạo罗 + 婆 · la + bà nghĩa thành phần: la + bà Nghĩa ViệtCihui la bà (雜名)梵語六十剎那為一息。十息為一羅婆。見法苑珠林。☸