羅巾 luó jīn · la cân Hán Việt: la cân · Pinyin: luó jīn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 巾 (cân)Pinyinluó jīnHán Việtla cânCấu tạo羅 + 巾 · la + cân nghĩa thành phần: la + cân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 絲羅巾。唐.白居易〈後宮詞〉:「淚溼羅巾夢不成,夜深前殿按歌聲。」《初刻拍案驚奇》卷七:「貴妃小字玉環,至馬嵬驛時,高力士以羅巾縊之也,道家能前知如此。」