羅惹 luó rě · la nhạ Hán Việt: la nhạ · Pinyin: luó rě Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 惹 (nhạ)Pinyinluó rěHán Việtla nhạCấu tạo羅 + 惹 · la + nhạ nghĩa thành phần: la + nhạ Nghĩa ViệtCihui la nhã (雜語)Rājan,又作曷羅惹。譯曰王。梵語雜名曰:「王梵名,羅(引)惹。」又曰:「大王梵名摩賀羅(引)惹。」守護國界經曰:「言王者即羅惹義。」☸