羅惹 luó rě·la nhạ Hán Việt: la nhạ · Pinyin: luó rě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.啰唣,吵闹。 Cấu tạo: 羅 (la) + 惹 (nhạ)Pinyinluó rěHán Việtla nhạCấu tạo羅 + 惹 · la + nhạ nghĩa thành phần: la + nhạ Nghĩa ViệtCihui (雜語)Rājan,又作曷羅惹。譯曰王。梵語雜名曰:「王梵名,羅(引)惹。」又曰:「大王梵名摩賀羅(引)惹。」守護國界經曰:「言王者即羅惹義。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa惹事 · 惹人 · 惹出 · 惹怒 · 惹惱 · 惹来 · 惹毛 · 惹气