羅扇 la phiến Hán Việt: la phiến Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 扇 (phiến)Hán Việtla phiếnCấu tạo羅 + 扇 · la + phiến nghĩa thành phần: la + phiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 絲絹所製的團扇。唐.白居易〈和夢遊春詩一百韻〉:「羅扇夾花燈,金鞍攢繡轂。」EngCihui 羅扇 uóshàn* n. silk-gauze fan M:¹bǎ