羅捕

luó bǔ la bộ

Hán Việt: la bộ · Pinyin: luó bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圍捕,多方搜捕。如:「追緝不法,羅捕罪犯能夠澈底,是社會治安能改善的主因。」

Eng

  • Cihui 羅捕 uóbǔ v. seek and arrest criminals