罗杀

la sát

Hán Việt: la sát

Tổng quan

hiên âm tiếng Phạn, nói tắt của La-sát bà, chỉ một giống quỷ ăn thịt người. la sát la sát ☆Phiên âm tiếng Phạn, nói tắt của La-sát bà, chỉ một giống quỷ ăn thịt người.

Cấu tạo: (la) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiên âm tiếng Phạn, nói tắt của La-sát bà, chỉ một giống quỷ ăn thịt người. la sát la sát ☆Phiên âm tiếng Phạn, nói tắt của La-sát bà, chỉ một giống quỷ ăn thịt người.