羅略 luó lüè · la lược Hán Việt: la lược · Pinyin: luó lüè Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 略 (lược)Pinyinluó lüèHán Việtla lượcCấu tạo羅 + 略 · la + lược nghĩa thành phần: la + lược