羅裙

luó qún la quần

Hán Việt: la quần · Pinyin: luó qún

Tổng quan

la quần

Cấu tạo: (la) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui la quần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絲織的裙。《文選.江淹.別賦》:「攀桃李兮不忍別,送愛子兮霑羅裙。」唐.白居易〈琵琶行〉:「鈿頭雲篦擊節碎,血色羅裙翻酒汙。」

Eng

  • Cihui 羅裙 uóqún n. thin silk skirt M:¹tiáo