羅襦 luó rú · la nhu Hán Việt: la nhu · Pinyin: luó rú Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 襦 (nhu)Pinyinluó rúHán Việtla nhuCấu tạo羅 + 襦 · la + nhu nghĩa thành phần: la + nhu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 絲質的短衣。唐.盧照鄰〈長安古意〉詩:「羅襦寶帶為君解,燕歌趙舞為君開。」唐.張籍〈節婦吟寄東平李司空師道〉詩:「感君纏綿意,繫在紅羅襦。」