羅針 luó zhēn · la châm Hán Việt: la châm · Pinyin: luó zhēn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 針 (châm)Pinyinluó zhēnHán Việtla châmCấu tạo羅 + 針 · la + châm nghĩa thành phần: la + châm Nghĩa jaJMdict compass needle