羅預

luó yù la dự

Hán Việt: la dự · Pinyin: luó yù

Tổng quan

(cổ) đơn vị thời gian rất ngắn (từ mượn, từ tiếng Phạn)

Cấu tạo: (la) + (dự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cổ) đơn vị thời gian rất ngắn (từ mượn, từ tiếng Phạn)

Eng

  • CC-CEDICT (old) very short unit of time (loanword, from Sanskrit)
  • Cihui (old) very short unit of time (loanword, from Sanskrit)