羆褥 pí rù · bi nhục Hán Việt: bi nhục · Pinyin: pí rù Tổng quan Cấu tạo: 羆 (bi) + 褥 (nhục)Pinyinpí rùHán Việtbi nhụcCấu tạo羆 + 褥 · bi + nhục nghĩa thành phần: bi + nhục