羆褥

pí rùbi nhục

Hán Việt: bi nhục · Pinyin: pí rù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.罴皮褥子。

Cấu tạo: 羆 (bi) + 褥 (nhục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羆虎 · 褥单 · 褥單 · 褥套 · 褥子 · 褥瘡 · 羆菩薩 · 罴九