羁怀 ki hoài Hán Việt: ki hoài Tổng quan Cấu tạo: 羁 (ki) + 怀 (hoài)Hán Việtki hoàiCấu tạo羁 + 怀 · ki + hoài nghĩa thành phần: ki + hoài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 滯留異鄉的心情。宋.張實《流紅記》:「于時萬物搖落,悲風素秋,頹陽西傾,羈懷增感。」《孤本元明雜劇.卓文君.第四折》:「助詩興雲林晚,動羈懷江樹迷。」