羈棲

ki tê

Hán Việt: ki tê

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (tê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 留居異鄉。清.納蘭性德〈臺城路.白狼河北秋偏早〉詞:「畢竟隨風何處?羈棲良苦!」

Eng

  • Cihui 羈棲 jīqī v. sojourn transiently abroad