羈泊 ki bạc Hán Việt: ki bạc Tổng quan Cấu tạo: 羈 (ki) + 泊 (bạc)Hán Việtki bạcCấu tạo羈 + 泊 · ki + bạc nghĩa thành phần: ki + bạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 滯留異鄉,漂泊無依。隋.盧思道〈為高僕射與司馬消難書〉:「羈泊水鄉,無乃勤悴。」EngCihui 羈泊 ībó v. wander about; be without a fixed home