羈滯 ki trệ Hán Việt: ki trệ Tổng quan Cấu tạo: 羈 (ki) + 滯 (trệ)Hán Việtki trệCấu tạo羈 + 滯 · ki + trệ nghĩa thành phần: ki + trệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 流落在異鄉。唐.許堯佐《柳氏傳》:「性頗落托,羈滯貧甚。」《初刻拍案驚奇》卷一○:「近因我羈滯徽州,姊夫就賴婚改適。」EngCihui 羈滯 jīzhì v. 1. detain (an offender) 2. delay; hold up