羈紲 ki tiết Hán Việt: ki tiết Tổng quan Cấu tạo: 羈 (ki) + 紲 (tiết)Hán Việtki tiếtCấu tạo羈 + 紲 · ki + tiết nghĩa thành phần: ki + tiết Nghĩa EngCihui 羈紲 jīxiè n. bridles and reins