羁虏 ki lỗ Hán Việt: ki lỗ Tổng quan Cấu tạo: 羁 (ki) + 虏 (lỗ)Hán Việtki lỗCấu tạo羁 + 虏 · ki + lỗ nghĩa thành phần: ki + lỗ