羊乘

dương thừa

Hán Việt: dương thừa

Tổng quan

dương thừa (譬喻)與羊車同。☸

Cấu tạo: (dương) + (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương thừa (譬喻)與羊車同。☸