羊乘

dương thừa

Hán Việt: dương thừa

Tổng quan

(譬喻)與羊車同。☸

Cấu tạo: 羊 (dương) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)與羊車同。☸
  • Tần suất từ [bktd] dương thừa (譬喻)與羊車同。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势