羊叫

yáng jiào dương khiếu

Hán Việt: dương khiếu · Pinyin: yáng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (khiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羊叫 yángjiào n. bleating of a sheep/goat