羊圈 yáng juàn · dương quyển Hán Việt: dương quyển · Pinyin: yáng juàn Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 圈 (quyển)Pinyinyáng juànHán Việtdương quyểnCấu tạo羊 + 圈 · dương + quyển nghĩa thành phần: dương + quyển Nghĩa EngCihui 羊圈 ángjuàn n. sheepfold M:ge/⁴zuò