羊城

yáng chéng dương thành

Hán Việt: dương thành · Pinyin: yáng chéng

Tổng quan

Yangcheng, biệt danh của 廣州|广州

Cấu tạo: (dương) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Yangcheng, biệt danh của 廣州|广州

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。舊時稱廣東省城。昔高固為楚相,有五羊銜穀聚於楚廷,故廣州廳事於梁上畫五羊像,稱其城為「羊城」。也稱為「五羊城」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广州的别名; 契丹设置的进行贸易的处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广州的别名。 2.契丹设置的进行贸易的处所。

Eng

  • CC-CEDICT Yangcheng, a nickname for 廣州|广州[Guang3 zhou1]
  • Cihui Yangcheng, a nickname for 廣州|广州