羊頭

yáng tóu dương đầu

Hán Việt: dương đầu · Pinyin: yáng tóu

Tổng quan

đầu cừu | nghĩa bóng: quảng cáo thịt ngon

Cấu tạo: (dương) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu cừu | nghĩa bóng: quảng cáo thịt ngon

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"羊胃羊头"。 2.三棱形的箭镞。

Eng

  • CC-CEDICT sheep's head|fig. advertisement for good meat
  • Cihui sheep's head; fig. advertisement for good meat