羊子 yáng zi · dương tử Hán Việt: dương tử · Pinyin: yáng zi Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 子 (tử)Pinyinyáng ziHán Việtdương tửCấu tạo羊 + 子 · dương + tử nghĩa thành phần: dương + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初生的羊; 米麦中的小黑甲虫。Tân Hoa Tự Điển 1.初生的羊。 2.米麦中的小黑甲虫。