羊左

yáng zuǒ dương tả

Hán Việt: dương tả · Pinyin: yáng zuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国燕羊角哀与左伯桃的并称◇以指友谊深厚者。