羊旤 yáng huò · dương họa Hán Việt: dương họa · Pinyin: yáng huò Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 旤 (họa)Pinyinyáng huòHán Việtdương họaCấu tạo羊 + 旤 · dương + họa nghĩa thành phần: dương + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"羊祸"。