羊曇 yáng tán · dương đàm Hán Việt: dương đàm · Pinyin: yáng tán Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 曇 (đàm)Pinyinyáng tánHán Việtdương đàmCấu tạo羊 + 曇 · dương + đàm nghĩa thành phần: dương + đàm