羊棲

yáng qī dương tê

Hán Việt: dương tê · Pinyin: yáng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时仡佬族的住屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时仡佬族的住屋。