羊桃
dương đào
Hán Việt: dương đào · Pinyin: yáng táo
Tổng quan
biến thể của 楊桃|杨桃 | quả khế | khế
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 楊桃|杨桃 | quả khế | khế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.楊桃科或酢醬草科「楊桃」的別名。參見「楊桃」條。 2.獼猴桃科「獼猴桃」的別名。參見「獼猴桃」條。
Eng
- CC-CEDICT variant of 楊桃|杨桃[yang2 tao2]|carambola|star fruit
- Cihui variant of 楊桃|杨桃; carambola; star fruit