羊棗

yáng zǎo dương tảo

Hán Việt: dương tảo · Pinyin: yáng zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 君遷子的果實。參見「君遷子」條。