羊棧

yáng zhàn dương sạn

Hán Việt: dương sạn · Pinyin: yáng zhàn

Tổng quan

chuồng cừu hoặc dê

Cấu tạo: (dương) + (sạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuồng cừu hoặc dê

Eng

  • CC-CEDICT sheep or goat pen
  • Cihui sheep or goat pen