羊毛甾二烯

Tổng quan

Cấu tạo: 羊 (dương) + 毛 (mao) + 甾 + 二 (nhị) + 烯

Từ liên quan

Gần nghĩa

羊毛状之物 · 羊毛似的 · 羊毛制的 · 羊毛状的 · 羊毛出在羊身上 · 二烯丙基醚 · 羊毛甾烯酮 · 羊毛硫氨酸