羊求

yáng qiú dương cầu

Hán Việt: dương cầu · Pinyin: yáng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉高士羊仲﹑求仲的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉高士羊仲﹑求仲的并称。