羊溝

yáng gōu dương câu

Hán Việt: dương câu · Pinyin: yáng gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流经宫苑的沟渠; 古代斗鸡之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流经宫苑的沟渠。 2.古代斗鸡之所。