羊溝

yáng gōu dương câu

Hán Việt: dương câu · Pinyin: yáng gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (câu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 露天的排水溝。也稱為「明溝」、「洋溝」、「陽溝」。