羊燈

yáng dēng dương đăng

Hán Việt: dương đăng · Pinyin: yáng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹丝扎成外糊以纸的羊形灯。民间常在灯节悬挂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹丝扎成外糊以纸的羊形灯。民间常在灯节悬挂。

Eng

  • Cihui 羊燈 yángdēng n. sheep-shaped lantern M:ge/²zhī