羊燈 yáng dēng · dương đăng Hán Việt: dương đăng · Pinyin: yáng dēng Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 燈 (đăng)Pinyinyáng dēngHán Việtdương đăngCấu tạo羊 + 燈 · dương + đăng nghĩa thành phần: dương + đăng Nghĩa EngCihui 羊燈 yángdēng n. sheep-shaped lantern M:ge/²zhī