羊獻容 yáng xiàn róng · dương hiến dung Hán Việt: dương hiến dung · Pinyin: yáng xiàn róng Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 獻 (hiến) + 容 (dung)Pinyinyáng xiàn róngHán Việtdương hiến dungCấu tạo羊 + 獻 + 容 · dương + hiến + dung nghĩa thành phần: dương + hiến + dung