羊田 yáng tián · dương điền Hán Việt: dương điền · Pinyin: yáng tián Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 田 (điền)Pinyinyáng tiánHán Việtdương điềnCấu tạo羊 + 田 · dương + điền nghĩa thành phần: dương + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说杨伯雍种玉的田。事见晋干宝《搜神记》卷十一。Tân Hoa Tự Điển 1.传说杨伯雍种玉的田。事见晋干宝《搜神记》卷十一。