羊癲風
dương điên phong
Hán Việt: dương điên phong · Pinyin: yáng diān fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"羊癵风"。
Eng
- Cihui 羊癲風 ángdiānfēng n. <med.> epilepsy
Hán Việt: dương điên phong · Pinyin: yáng diān fēng