羊癲風 yáng diān fēng · dương điên phong Hán Việt: dương điên phong · Pinyin: yáng diān fēng Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 癲 (điên) + 風 (phong)Pinyinyáng diān fēngHán Việtdương điên phongCấu tạo羊 + 癲 + 風 · dương + điên + phong nghĩa thành phần: dương + điên + phong Nghĩa EngCihui 羊癲風 ángdiānfēng n. <med.> epilepsy