羊白 yáng bái · dương bạch Hán Việt: dương bạch · Pinyin: yáng bái Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 白 (bạch)Pinyinyáng báiHán Việtdương bạchCấu tạo羊 + 白 · dương + bạch nghĩa thành phần: dương + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种因缺乏色素而引起的白斑病。又称羊白头。Tân Hoa Tự Điển 1.一种因缺乏色素而引起的白斑病。又称羊白头。